traffic circle
/ˈtræfɪk ˈsərkəl/danh từ
- Chỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được).
Danh từ
- (Hoa Kỳ, Canada) một giao lộ có hình tròn và thường là hòn đảo trung tâm(US, Canada) an intersection with a circular shape and, usually, a central island
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “traffic circle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish